
一页完成四件事:查自营航线班期、跟踪货物动态、了解码头常见杂费、跳转权威平台查询实时船期与运价。
One page, four tools: our lane schedules, cargo tracking, reference terminal charges, and one-click access to authoritative schedule and rate platforms.
Một trang hoàn thành bốn việc: tra lịch khai thác tuyến riêng, theo dõi hành trình hàng hóa, tìm hiểu phụ phí cảng thông thường, và chuyển đến các nền tảng uy tín để tra lịch tàu và cước vận chuyển thời gian thực.
以下为酷界自营及优势航线的主力航班框架(周班)。具体船名、航次与 ETD/ETA 以订舱确认单(SO)为准,欢迎联系订舱部获取当周实时舱位。
Weekly service frameworks on our main lanes. Vessel names, voyages and ETD/ETA are confirmed by the booking advice (SO) — contact our team for this week's live space.
Dưới đây là khung chuyến chính của các tuyến khai thác riêng và tuyến ưu thế của Cool World (hàng tuần). Tên tàu, chuyến tàu và ETD/ETA cụ thể được xác nhận theo đơn đặt chỗ (SO), vui lòng liên hệ bộ phận đặt chỗ để lấy chỗ chứa thời gian thực của tuần.
| 目的港 | Destination | Cảng đến | 班期 | Frequency | Tần suất | 直航天数 | Direct Transit | Số ngày thẳng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 海防Hai PhongHải Phòng | 每周 2–3 班 | 2–3 sailings / week | 2–3 chuyến / tuần | 2–3 天daysngày | ||||
| 胡志明Ho Chi MinhHồ Chí Minh | 每周 2–3 班 | 2–3 sailings / week | 2–3 chuyến / tuần | 3–4 天daysngày | ||||
| 岘港Da NangĐà Nẵng | 每周 1 班 | Weekly | Hàng tuần | 2 天daysngày |
* 截关时间一般为开船前 1–2 个工作日,以 SO 为准。
* Cargo cut-off is usually 1–2 working days before ETD, subject to the SO.
* Thời gian cắt hàng thường là 1–2 ngày làm việc trước ngày khởi hành, theo SO.
| 航线 | Lane | Tuyến | 代表航线代码 | Services | Mã tuyến đại diện | 直航天数 | Direct Transit | Số ngày thẳng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 美西 USWCUSWCTây Mỹ USWC | ZIM ZS6 / ZB7 / ZR4 等 | 每周 | Weekly | Hàng tuần | 17 天daysngày | |||
| YML PS3 / PS7 · ONE PS3 / PS7 · WHL API | 每周 | Weekly | Hàng tuần | 19–24 天daysngày | ||||
| 美东 & 美湾USEC & GulfĐông Mỹ & Vịnh Mỹ | ONE / YML / WHL 直航 | 每周 | Weekly | Hàng tuần | 28–35 天daysngày | |||
| OOCL SEAP / VCS / PVCS | 每周 | Weekly | Hàng tuần | 30–38 天daysngày |
| 区段 | Leg | Chặng | 班期 | Frequency | Tần suất | 航程 | Transit | Thời gian vận chuyển |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 中国主要口岸 → 巴生 | China base ports → Port Klang | Cảng chính Trung Quốc → Port Klang | 每周多班 | Multiple weekly | Nhiều chuyến mỗi tuần | 5–8 天daysngày | ||
| 巴生 → 美西 / 美东(中转) | Port Klang → USWC / USEC (T/S) | Port Klang → Tây Mỹ / Đông Mỹ (Quá cảnh) | 每周 | Weekly | Hàng tuần | 18–32 天daysngày |
* 马来西亚段由 Cool World Malaysia 本地团队负责中转操作与全程跟踪。
* The Malaysia leg is handled end-to-end by our local Cool World Malaysia team.
* Chặng Malaysia do đội ngũ địa phương Cool World Malaysia phụ trách vận hành quá cảnh và theo dõi toàn hành trình.
选择承运船司,输入提单号(B/L)或订舱号,一键直达船司官网查询页面,动态数据以船司官网为准。
Choose your carrier, enter the B/L or booking number, and jump straight to the carrier's official tracking page.
Chọn hãng tàu vận chuyển, nhập số vận đơn (B/L) hoặc số đặt chỗ, một cú nhấp chuyển trực tiếp đến trang tra cứu trên website chính thức của hãng tàu; dữ liệu động theo website chính thức của hãng tàu.
* 跟踪在新窗口打开船司官网;若深链失效,请到对应官网手动输入。酷界订舱客户也可直接把提单号发给您的销售/操作,由我们代查并同步节点。
* Tracking opens the carrier's official site in a new tab. If a deep link changes, use the carrier's site directly — or just send us the number and we will track it for you.
* Theo dõi mở website chính thức của hãng tàu trong cửa sổ mới; nếu liên kết sâu không hoạt động, vui lòng nhập thủ công trên website chính thức tương ứng. Khách hàng đặt chỗ của Cool World cũng có thể gửi số vận đơn trực tiếp cho nhân viên bán hàng/vận hành của bạn, chúng tôi sẽ tra cứu và đồng bộ các điểm đến thay bạn.
国际海运除海运费外,通常还会产生以下码头与口岸操作费用。下表为常见项目与收取方说明,具体金额以船司、码头及目的港代理当期公布为准,欢迎向我们索取完整费用明细。
Beyond ocean freight, the following terminal and port charges typically apply. Amounts vary by carrier, terminal and destination agent — ask us for a full, up-to-date breakdown.
Ngoài cước vận chuyển biển, vận chuyển biển quốc tế thường còn phát sinh các chi phí hoạt động cảng và cửa khẩu sau đây. Bảng dưới đây giải thích các mục thông thường và bên thu; số tiền cụ thể theo công bố hiện hành của hãng tàu, cảng và đại lý cảng đến, vui lòng yêu cầu chúng tôi cung cấp chi tiết phí đầy đủ.
| 项目 | Item | Mục | 收取方 | Charged by | Bên thu |
|---|---|---|---|---|---|
| 码头操作费 THC / OTHC | THC / OTHC | Phí hoạt động cảng THC / OTHC | 船司 / 码头 | Carrier / Terminal | Hãng tàu / Cảng |
| 文件费(提单) | B/L Documentation | Phí tài liệu (Vận đơn) | 船司 | Carrier | Hãng tàu |
| 封条费 | Seal Fee | Phí dấu niêm phong | 船司 | Carrier | Hãng tàu |
| VGM 称重申报 | VGM Submission | Khai báo cân nặng VGM | 港口 / 船司 | Port / Carrier | Cảng / Hãng tàu |
| 报关费 | Customs Declaration | Phí khai báo hải quan | 报关行 | Customs Broker | Đơn vị khai báo hải quan |
| AMS / ENS / AFR 申报 | AMS / ENS / AFR Filing | Khai báo AMS / ENS / AFR | 按目的国规则 | Per destination rules | Theo quy tắc quốc gia đến |
| 拖车费 | Trucking | Phí xe kéo | 拖车行 | Trucker | Đơn vị xe kéo |
| 项目 | Item | Mục | 收取方 | Charged by | Bên thu |
|---|---|---|---|---|---|
| 目的港 THC / DTHC | DTHC | THC / DTHC cảng đến | 船司 / 码头 | Carrier / Terminal | Hãng tàu / Cảng |
| 换单费 D/O | Delivery Order | Phí đổi đơn D/O | 船司 / 代理 | Carrier / Agent | Hãng tàu / Đại lý |
| 拆箱费 CFS | CFS / Devanning | Phí dỡ hàng CFS | 码头 / 仓库 | Terminal / Warehouse | Cảng / Kho |
| 滞箱费 Demurrage | Demurrage | Phí giữ container Demurrage | 船司(超期用箱) | Carrier (overdue container) | Hãng tàu (Dùng container quá hạn) |
| 滞港费 Detention | Detention | Phí giữ cảng Detention | 船司(超期还箱) | Carrier (late return) | Hãng tàu (Trả container quá hạn) |
| 清关费 & 关税 | Clearance & Duties | Phí thông quan & Thuế nhập khẩu | 清关行 / 海关 | Broker / Customs | Đơn vị thông quan / Hải quan |
| 港杂费 / 仓储费 | Port & Storage Charges | Phụ phí cảng / Phí lưu kho | 码头 / 仓库 | Terminal / Warehouse | Cảng / Kho |
* 各口岸公示收费可在「中国国际贸易单一窗口」口岸收费公示栏目查询(见下方在线查询入口)。
* Official published port charges can be checked via China Single Window and carrier local-charge pages (see links below).
* Các phí công bố của từng cửa khẩu có thể tra cứu tại mục công bố phí cửa khẩu của «Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc» (xem mục tra cứu trực tuyến bên dưới).
以下第三方平台的实时船期、运价、船舶定位与口岸收费数据归各平台所有,酷界仅作导航跳转,点击将在新窗口打开。
Live schedule, rate, vessel-tracking and port-charge data on these platforms belong to their owners. Cool World provides navigation links only — each opens in a new tab.
Dữ liệu lịch tàu, cước vận chuyển, vị trí tàu và phí cửa khẩu thời gian thực của các nền tảng bên thứ ba dưới đây thuộc sở hữu của từng nền tảng; Cool World chỉ cung cấp liên kết điều hướng, nhấp sẽ mở trong cửa sổ mới.
本页自营班期信息由酷界国际整理,仅供参考,具体以订舱确认单为准。第三方平台的船期、运价、船舶与收费数据之版权归各平台及数据方所有,本站不复制、不转载其数据内容,仅提供来源跳转;各平台商标权归其权利人所有。
Lane schedule information on this page is compiled by Cool World International for reference only; the booking advice (SO) prevails. Schedule, rate, vessel and charge data on third-party platforms belong to their respective owners. We do not copy or republish their data — we link to the source only. All trademarks belong to their owners.
Thông tin lịch khai thác tuyến trên trang này do Cool World International biên soạn, chỉ để tham khảo; cụ thể theo đơn đặt chỗ (SO). Bản quyền dữ liệu lịch tàu, cước vận chuyển, tàu và phí của các nền tảng bên thứ ba thuộc sở hữu của từng nền tảng và bên cung cấp dữ liệu. Trang web này không sao chép, không đăng lại nội dung dữ liệu của họ, chỉ cung cấp liên kết đến nguồn; quyền thương hiệu của các nền tảng thuộc sở hữu của chủ sở hữu tương ứng.