
Cool World, Cool Your Freight World。依托厦门、越南与马来西亚三地公司,酷界国际打通中国—东南亚—北美关键通道,以下为主要航线直航天数参考。
"Cool World, Cool Your Freight World." Through our Xiamen, Vietnam and Malaysia offices we open the key corridors between China, Southeast Asia and North America. Below are reference direct transit times on our main lanes.
Cool World, Cool Your Freight World. Dựa trên các công ty tại Hạ Môn, Việt Nam và Malaysia, Cool World International kết nối các hành lang quan trọng giữa Trung Quốc - Đông Nam Á - Bắc Mỹ. Dưới đây là thời gian đi thẳng tham khảo trên các tuyến chính.
| 目的港 | Destination | Cảng đích | 承运人 / 航线 | Carrier / Service | Người vận chuyển / Tuyến | 直航天数 | Direct Transit | Thời gian đi thẳng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 胡志明Ho Chi MinhHồ Chí Minh | SITC / 外运集运 / 锦江航运 / OOCL / YML / ZIM | 3 天daysngày | ||||||
| WHL / MSK | 4 天daysngày | |||||||
| COSCO / SITC / ZIM | 6–10 天daysngày | |||||||
| 海防Hai PhongHải Phòng | SITC / PIL / COSCO / 锦江航运 | 2–3 天daysngày | ||||||
| 锦江航运 | 4 天daysngày | |||||||
| 亚海 | 3–10 天daysngày | |||||||
| 岘港Da NangĐà Nẵng | SITC | 2 天daysngày | ||||||
| 亚海 | 6–12 天daysngày |
* 船期与航程以各承运人实际公布为准,欢迎联系我们获取最新舱位与运价。
* Schedules and transit times are subject to carriers' published schedules. Contact us for the latest space and rates.
* Lịch tàu và thời gian vận chuyển tùy theo lịch công bố của từng nhà vận chuyển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để biết chỗ và giá cước mới nhất.
代理订舱及操作、拖车报关、清关派送等全流程服务,覆盖美西、美东与美湾。
Full-service booking agency, operations, trucking, customs and clearance delivery across USWC, USEC and the US Gulf.
Dịch vụ toàn trình: đại lý đặt chỗ & vận hành, vận tải & hải quan, thông quan & giao hàng, phủ phủ duyên hải phía tây, phía đông và vịnh Mỹ.
| Carrier | Service | 直航天数 | Direct Transit | Thời gian đi thẳng |
|---|---|---|---|---|
| ZIM | ZS6 / ZB7 / ZR4 / ZS5 / ZE7 / ZA5 / ZY6 | 17 天 · 全部直航days · all directngày · tất cả đi thẳng | ||
| YML | PS3 / PS7 | 19 天daysngày | ||
| ONE | PS3 | 19 天daysngày | ||
| ONE | PS7 | 21 天daysngày | ||
| WHL | API | 21 天daysngày | ||
| ONE | AP1 | 24 天daysngày | ||
| OOCL | SEAP / VCS / PVCS | 22–28 天daysngày | ||
| Carrier | Service | 直航天数 | Direct Transit | Thời gian đi thẳng |
|---|---|---|---|---|
| ONE | AR3 USEC | 34 天daysngày | ||
| WHL | AA7 USEC | 29 天daysngày | ||
| ONE | HKC / QAB USEC | 35 天daysngày | ||
| YML | EC5 USEC | 37 天daysngày | ||
| ONE | ZS9 USEC | 37 天daysngày | ||
| OOCL | ECX1 / ECC3 / SEAP-USEC USEC | 38–40 天daysngày | ||
| ONE | HKC USGC | 43 天daysngày | ||
| ONE | AR3 / QAB / XCR / VFY / TA3 / MK1 USGC | 46–47 天daysngày | ||
| OOCL | GCC1 USGC | 41 天daysngày | ||
| WHL | EC5 USEC | 42 天daysngày | ||
* 以上为各船公司直航天数参考,实际以订舱确认为准。
* Direct transit times above are for reference; actual times subject to booking confirmation.
* Thời gian đi thẳng trên đây chỉ mang tính tham khảo; thời gian thực tế tùy theo xác nhận đặt chỗ.
空运、海运、进口清关、门到门派送,以及 DDP 到门服务。
Air and ocean freight, import clearance, door-to-door delivery, plus DDP to-door service.
Vận chuyển hàng không, hàng hải, thông quan nhập khẩu, giao hàng tận nơi, cùng dịch vụ DDP tận nơi.
| Carrier / Service | 航程天数 | Transit | Số ngày vận chuyển |
|---|---|---|---|
| TCLC (TIE) 太海集运 | 6 天daysngày | ||
| WHL (KVS) / KMTC / ONE / SITC / YML / 南星 | 7 天daysngày | ||
| CNC (CMS2) / COSCO (CME) / BLPL / CSL / ESL / GFS / HMM / KMTC / ONE / RCL | 8 天daysngày | ||
| OCL (CSS3) | 9 天daysngày | ||
| MSC (SEAHORSE) | 10 天daysngày | ||
| MSC (SEAGULL) | 11 天daysngày | ||
| CNC (CS1) / WHL (CS1) | 12 天daysngày | ||
| Carrier | 代表船舶 / 航程 | Vessels / Transit | Tàu đại diện / Thời gian vận chuyển |
|---|---|---|---|
| TBA | 22–38 天daysngày | ||
| CMA CGM | RODOLPHE 22 · NORMA / CONCORDE / MACH / MAST 27 · J. MADISON / ZEPHYR 30 · JEAN MERMOZ 32 · ZHENG HE 37 · ALEXANDER VON HUMBOLDT 35 · CHAMPS ELYSEES / MAGIC 42 | ||
| EVER | MAGI / MAGIC 26 · MACH / MAST / FRONT 27 · MAGIC 32 / 34 / 42 | ||
| APL | LION CITY / FULLERTON 34 | ||
| COSCO | LIBRA 29 · AQUARIUS 35 | ||
| CSCL | ATLANTIC OCEAN 33 · GLOBE 38 | ||
* 各船期与航程以船司公布为准,可提供马来西亚—美国全流程门到门方案。
* Schedules subject to carrier publication. Full Malaysia–USA door-to-door solutions available.
* Lịch tàu và thời gian vận chuyển tùy theo công bố của nhà vận chuyển. Chúng tôi có thể cung cấp giải pháp tận nơi toàn diện từ Malaysia đến Mỹ.
我们的航线覆盖远不止于此,欢迎直接告诉我们您的起运地与目的地。
Our coverage goes far beyond this list — just tell us your origin and destination.
Phạm vi tuyến của chúng tôi còn rộng hơn danh sách này — hãy cho chúng tôi biết nơi xuất phát và đích của bạn.